Thông tin về thuốc SaViBroxol 30
1. SaViBroxol 30 là thuốc gì?
SaViBroxol 30 là một loại thuốc ho và long đờm, được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp có triệu chứng tăng tiết đờm, chẳng hạn như viêm phế quản và phổi mạn tính.
2. Thành phần
Thành phần chính của SaViBroxol 30 là Ambroxol hydrochloride với hàm lượng 30 mg. Đây là một hoạt chất có tác dụng làm lỏng đờm, hỗ trợ tống xuất đờm ra ngoài.
3. Công dụng
- Giúp làm lỏng đờm, giảm độ nhớt, và hỗ trợ tống xuất dịch nhầy ra khỏi đường hô hấp.
- Điều trị các bệnh lý hô hấp như viêm phế quản cấp và mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản kèm tiết đờm, viêm phổi và các bệnh lý khác liên quan đến tăng tiết dịch nhầy.
4. Cách dùng và lưu ý khi dùng
Cách dùng:
- Uống với nước sau bữa ăn.
- Liều lượng và thời gian sử dụng sẽ được bác sĩ chỉ định chính xác, nhưng thông thường, liều được khuyến cáo là:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên/lần x 2 lần/ngày.
- Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Nửa viên/lần x 2 lần/ngày.
Lưu ý khi dùng:
- Không dùng thuốc khi đói bụng.
- Uống đủ nước để hỗ trợ hoạt động làm loãng dịch nhầy.
- Không tự ý ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
5. Tác dụng không mong muốn
Trong một số trường hợp, người dùng có thể gặp các tác dụng phụ như:
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, hoặc tiêu chảy.
- Khô miệng hoặc cảm giác khó chịu ở họng.
- Phản ứng dị ứng như nổi mẩn, ngứa, hoặc sưng mặt, môi, lưỡi.
- Rất hiếm trường hợp có thể xảy ra sốc phản vệ.
Khi gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, cần ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
6. Tương tác thuốc
- Thuốc có thể tương tác với các loại thuốc khác như kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, erythromycin), làm tăng khả năng thẩm thấu của kháng sinh vào tổ chức phổi.
- Tránh sử dụng đồng thời với thuốc ức chế ho vì có thể ngăn cản việc tống đờm ra ngoài.
7. Đối tượng chống chỉ định
- Người dị ứng với Ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 6 tuổi (nếu thuốc được bào chế dạng viên nén thông thường).
- Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu và phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
8. Xử lý khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, người bệnh có thể gặp triệu chứng như buồn nôn, nôn, hoặc rối loạn tiêu hóa. Cách xử lý:
- Ngưng dùng thuốc ngay lập tức.
- Liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
- Có thể dùng các biện pháp hỗ trợ điều trị triệu chứng như rửa dạ dày nếu cần.
9. Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C.
- Giữ thuốc xa tầm với của trẻ em.
10. Thông tin khác cần biết
- Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu bị biến chất (viên thuốc bị vỡ, đổi màu, hoặc có mùi lạ).
- Tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về liều lượng và thời gian sử dụng.
- Thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc khác hoặc có tiền sử bệnh liên quan đến gan, thận, hoặc dạ dày.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.